citológico
tính từ (adjective)
/θitoˈloxiko/
Nghĩa chính
- Tế bào họctính từcytologic, cytological
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- citológicoDạng gốc (base form)
- citológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- citológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- citológicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)