Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cytological
tính từ
(adjective)
UK
nguồn
Nghĩa chính
1
Của, hoặc liên quan đến tế bào học hoặc nhà tế bào học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, or relating to cytology or cytologists.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cytological
cytolog
y
Tế bào học, sinh học tế bào
danh từ
cytologic
Xem cytology
tính từ
cytological
ly
Bằng phương pháp tế bào học
trạng từ
cardio
cytological
Liên quan đến tim mạch
tính từ
Xem thêm 13 từ
Nguồn gốc
(etymology)
cytology
+
-ical
AI
1
Của
1
Của
1
Của