Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cynicality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính hoài nghi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being cynical.
Nguồn gốc
(etymology)
cynical
+
-ity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cinismo
Tính hoài nghi
AI
1
Tính hoài nghi
1
Tính hoài nghi
1
Tính hoài nghi