Dịch

cyclosis

danh từ (noun)
US/sī-ˈklō-səs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự vận động vòngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The circulation of protoplasm within a cell.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cyclosisDạng gốc (base form)
  2. cycloses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

cycloosis

AI