Nghĩa chính
- Sự vận động vòngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The circulation of protoplasm within a cell.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cyclosisDạng gốc (base form)
- cycloses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
cycloosis