Dịch

cytoplasmic streaming

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chuyển động qua trung gian Actin của cytosol và các bào quan trong tế bào nấm và thực vật lớndanh từkhông đếm được (uncountable)The actin-mediated movement of cytosol and organelles within large fungal and plant cells.
  2. Đồng nghĩa với cyclosisdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of cyclosis.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI