cytoplasmic streaming
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự chuyển động qua trung gian Actin của cytosol và các bào quan trong tế bào nấm và thực vật lớndanh từkhông đếm được (uncountable)The actin-mediated movement of cytosol and organelles within large fungal and plant cells.
- Đồng nghĩa với cyclosisdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of cyclosis.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa