cycloidal
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xem cycloidtính từpertaining to or resembling a cycloid, or a circle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cycloidalDạng gốc (base form)
- more cycloidalSo sánh hơn (comparative)
- most cycloidalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cycloidal archdanh từ | danh từ | Vòm có dạng hình tròn, trong đó nhịp của vòm là một yếu tố nào đó của pi*rise |
| cycloidal engine | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa