Dịch

cyclohexane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cyclohexandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An alicyclic hydrocarbon, C₆H₁₂, consisting of a ring of six carbon atoms; a volatile liquid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyclohexaneDạng gốc (base form)
  2. cyclohexanesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cyclohexanecarboxylic aciddanh từHợp chất hữu cơ có công thức C₆H₁₁CO₂H
tranexamic aciddanh từHợp chất tổng hợp có nguồn gốc từ cyclohexane có tác dụng ức chế sự phân hủy fibrin trong cục máu đông và được sử dụng để điều trị xuất huyết

Nguồn gốc (etymology)

AI