Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cyclohexanehexone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Oxocarbon tuần hoàn có nguồn gốc từ cyclohexane
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A cyclic oxocarbon derived from cyclohexane
AI
1
Oxocarbon tuần hoàn có nguồn gốc từ cyclohexane
1
Oxocarbon tuần hoàn có nguồn gốc từ cyclohexane
1
Oxocarbon tuần hoàn có nguồn gốc từ cyclohexane