Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cyclohexanehexol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với inositol
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of inositol.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
inositol
AI
1
Đồng nghĩa với inositol
1
Đồng nghĩa với inositol
1
Đồng nghĩa với inositol