Dịch

cyanosis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng xanh tímdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A blue discolouration of the skin due to the circulation of blood low in oxygen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cyanosisDạng gốc (base form)
  2. cyanoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

heliotrope cyanosisdanh từDa xanh xao là triệu chứng của bệnh cúm Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

cyanoosis

Ngôn ngữ khác

AI