Nghĩa chính
- Chứng xanh tímdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A blue discolouration of the skin due to the circulation of blood low in oxygen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cyanosisDạng gốc (base form)
- cyanoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heliotrope cyanosisdanh từ | danh từ | Da xanh xao là triệu chứng của bệnh cúm Tây Ban Nha |
Nguồn gốc (etymology)
cyanoosis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cyanosis- acrocyanosisSự đổi màu xanh lam hoặc tím tái dai dẳng của các chữ số, thường xảy ra nhất ở bàn tay nhưng cũng xảy ra ở mặt và bàn chândanh từ
- acyanosisSự vắng mặt của chứng xanh tímdanh từ
- erythrocyanosisDa đổi màu xanh đỏ do tiếp xúc với nhiệt độ lạnhdanh từ
- anthocyanosisHoa đổi màu tím (do virus)danh từ