cyanobacterium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vi khuẩn lamdanh từAny of very many photosynthetic prokaryotic microorganisms, of phylum Cyanobacteria.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cyanobacteriumDạng gốc (base form)
- cyanobacteria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- .
- , , , – .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cyanobacteriumNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha