Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cianobacteria
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vi khuẩn lam
danh từ
cyanobacterium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cianobacteria
Dạng gốc
(base form)
cianobacteria
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cyanobacterium
Vi khuẩn lam
AI
1
Vi khuẩn lam
1
Vi khuẩn lam
1
Vi khuẩn lam