cyano-
tiền tố (prefix)
USnguồn
Nghĩa chính
- Có màu xanh đậmtiền tốdark blue-green in colour
- Có nguồn gốc từ xyanogen hoặc xyanua/nitriltiền tốderived from cyanogen or a cyanide / nitrile
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cyanide processdanh từ | danh từ | Phương pháp chiết xuất vàng và bạc từ quặng bằng dung dịch natri xyanua |
| cyanic aciddanh từ | danh từ | Loại axit độc hại, không ổn định, dễ bay hơi, HOCN, được sử dụng để điều chế xyanua; thủy phân trong nước tạo thành amoniac và cacbon dioxit |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổκυάνεοςkuáneos“dark blue”