Dịch

cuttlebone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cuttlefish bone: ban đầu được sử dụng ở dạng bột như một chất kháng axit và để hấp thụ độ ẩm hoặc đánh bóng các đồ vật, và bây giờ chủ yếu được sử dụng như một chất bổ sung vào chế độ ăn uống cho chim lồng”)danh từSynonym of cuttlefish bone (“the calcareous, oval-shaped internal shell of a cuttlefish (order Sepiida), originally used in powdered form as an antacid and for absorbing moisture or polishing objects, and now chiefly as a dietary supplement for cage birds”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuttleboneDạng gốc (base form)
  2. cuttlebonesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

cuttle“cuttlefish”bone

  1. từ tiếng Anh trung đạicotilbone
  2. từ tiếng Anh cổcudele“cuttlefish”
  3. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*gew-“to bend, to curve; an arch; a vault”

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI