Dịch

cuttle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với cuttlefishdanh từSynonym of cuttlefish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuttleDạng gốc (base form)
  2. cuttlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cuttlefish bonedanh từLớp vỏ bên trong hình bầu dục, bằng đá vôi của mực nang (bộ Sepiida), ban đầu được sử dụng ở dạng bột như một chất kháng axit và để hút ẩm hoặc đánh bóng đồ vật, và hiện nay chủ yếu được sử dụng như một chất bổ sung trong chế độ ăn uống cho chim lồng

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Con dao
  1. A knife.

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

cod-le

  1. từ tiếng Anh trung đạicutil
  2. từ tiếng Anh cổcudele“cuttlefish”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*kudulǭ
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạicoutel
  2. từ tiếng Pháp cổcoutel
  3. từ tiếng Latinhcultellus

Cùng gốc (doublet)couteau

AI