Dịch

cuttingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Chua cay, cay độctrạng từIn a cutting manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuttinglyDạng gốc (base form)
  2. more cuttinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most cuttinglySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • "[…] , , —" ", ," ; […]

Nguồn gốc (etymology)

AI