cuttingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Chua cay, cay độctrạng từIn a cutting manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuttinglyDạng gốc (base form)
- more cuttinglySo sánh hơn (comparative)
- most cuttinglySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- "[…] , , —" ", ," ; […]