Dịch

cutting board

danh từ (noun)
US/ˈkʰʌɾɪŋ bɔɹd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thớtdanh từA sturdy board, used for cutting and preparing food.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cutting boardDạng gốc (base form)
  2. cutting boardsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

AI