tajadera
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lưỡi thép hình lưỡi liềm gắn với tay cầm bằng gỗ, dùng để cắt thực phẩmqua tiếng Anhdanh từmezzaluna
- Thớtdanh từcutting board
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tajaderaDạng gốc (base form)
- tajaderasSố nhiều (plural)