Dịch

tajadera

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lưỡi thép hình lưỡi liềm gắn với tay cầm bằng gỗ, dùng để cắt thực phẩmqua tiếng Anhdanh từmezzaluna
  2. Thớtdanh từcutting board

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tajaderaDạng gốc (base form)
  2. tajaderasSố nhiều (plural)

AI