Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cutaneo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến da
tiền tố
Relating to the skin.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cutaneous
dermal
epidermal
cutaneal
derma-
dermatic
Xem thêm 4
Nguồn gốc
(etymology)
cutaneous
+
-o-
AI
1
Liên quan đến da
1
Liên quan đến da
1
Liên quan đến da