Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cutaneal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cutaneous
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of cutaneous (“of or pertaining to the skin”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cutaneous
Nguồn gốc
(etymology)
cutaneus
+
-al
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cutaneal
cut
is
Da thật hoặc lớp hạ bì, nằm bên dưới lớp biểu bì
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với cutaneous
1
Đồng nghĩa với cutaneous
1
Đồng nghĩa với cutaneous