Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curliness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính quăn, tính xoắn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being curly
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
straightness
Nguồn gốc
(etymology)
curly
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rizado
giống đực
Lọn tóc xoăn, kiểu uốn xoăn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
curliness
curl
y
Quăn
tính từ, danh từ
curl
Uốn quăn
danh từ, động từ
AI
1
Tính quăn
1
Tính quăn
1
Tính quăn