Nghĩa chính
- Bất kỳ loài chim lội nước di cư nào thuộc chi Numenius, đáng chú ý là có mỏ dài, mảnh và cong xuốngdanh từAny of several migratory wading birds in the genus Numenius, remarkable for their long, slender, downcurved bills.
- Khỉ đá (Burhinidae spp.)danh từA stone curlew (Burhinidae spp.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curlewDạng gốc (base form)
- curlewsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stone curlewdanh từ | danh từ | Các loài chim lớn trên cạn thuộc họ Burhinidae |
| Eskimo curlewdanh từ | danh từ | Đàn chim thuộc loài Numenius Boralis |
| Curlew Watersdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Lachlan, miền trung New South Wales, Australia |
| eastern curlewdanh từ | danh từ | Loài chim biển, Numenius madagascariensis, ở Đông Á và Australasia |
| northern curlewdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Eskimo curlew |
| Hudsonian curlewdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Hudsonian whimbrel |
| curlew sandpiperdanh từ | danh từ | Chim rẽ bụng nâu |
| bush stone-curlewdanh từ | danh từ | Loài đá cong, Burhinus grallarius, ở Úc và miền nam New Guinea |
Họ từ (word family)
cùng gốc curlewNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicurlew
- từ tiếng Pháp cổcourlieu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .