Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eskimo curlew
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
s
.
k
ɪ
.
m
əʊ
ˈ
k
ɜː
l
u
/
US
/ˈɛ
s
.
k
ɪ
.
m
oʊ
ˈ
k
ɝ
l
u
/
Nghĩa chính
1
Đàn chim thuộc loài Numenius Boralis
danh từ
A curlew of species Numenius borealis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Eskimo curlew
Dạng gốc
(base form)
Eskimo curlew
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
northern curlew
AI
1
Đàn chim thuộc loài Numenius Boralis
1
Đàn chim thuộc loài Numenius Boralis
1
Đàn chim thuộc loài Numenius Boralis