Dịch

curler

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lô uốn tócdanh từOne of a set of small cylindrical tubes used to curl hair.
  2. Vận động viên bi đá trên băngdanh từA sportsman who plays curling.
  3. Cú sút xoáydanh từA pass or a shot of the ball which swerves.
  4. Con sóng ốngdanh từA wave which breaks with a barrel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curlerDạng gốc (base form)
  2. curlersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

amen curlerdanh từThư ký giáo xứ
hair curlerdanh từĐồng nghĩa với hair roller
lash curlerdanh từĐồng nghĩa với eyelash curler
butter curlerdanh từDụng cụ nhà bếp được thiết kế để tạo ra các hình bơ trang trí dùng trong trang trí thực phẩm
eyelash curlerdanh từDụng cụ dùng để uốn mi
hot curlerChưa có nghĩa

Ví dụ

  • : , , — . , , , , ;[…].Còn có cả làm tóc: làm tóc thời đó thực sự là làm tóc — không phải chỉ chải lược là xong. Tóc được uốn, làm xù, làm gợn sóng, cuốn lô qua đêm, uốn bằng kẹp nóng;[…].
  • .Đội trưởng tung một cú sút xoáy vào góc cao khung thành.
  • , . ( “” .) . , .Có nhịp đập thôi miên, rộn ràng. (Âm thanh rất “bắt tai” cho đoạn này.) Những mảng tím sẫm và biển động dữ dội dưới những cơn bão lớn. Rồi Manuel, lướt qua hết con sóng ống hoàn hảo này đến con sóng ống hoàn hảo khác.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI