Dịch

hair roller

danh từ (noun)
UK/ˈhɛə ˈɹəʊlə/US/ˈhɛɚ ˈɹoʊlɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ống nhỏ được cuộn vào tóc người để uốn xoăn, tạo thành kiểu tóc mớidanh từA small tube that is rolled into a person's hair in order to curl it, making a new hairstyle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hair rollerDạng gốc (base form)
  2. hair rollersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI