curia
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phân khu bộ tộc La Mãdanh từAny of the subdivisions of a tribe in ancient Rome
- Thượng viện La Mã cộng hòadanh từThe Roman senate during the republic
- Hội đồng trung cổ, tòa ándanh từAny of several medieval councils or courts of justice
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- curiaDạng gốc (base form)
- curiae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- curiasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| curia regisdanh từ | danh từ | Bất kỳ hội đồng cố vấn và quản trị viên nào ở châu Âu thời trung cổ phục vụ các vị vua |
| iura novit curiacụm từ | cụm từ | Các bên trong tranh chấp pháp lý không cần phải biện hộ hoặc chứng minh luật áp dụng cho trường hợp của họ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc curiaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcuria