Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈkuɾja/
Nghĩa chính
1
Giáo triều
danh từ
curia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
curia
Dạng gốc
(base form)
curia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
curia
Phân khu bộ tộc La Mã
Họ từ
(word family)
cùng gốc
curia
curia
ra
Một loại xuồng gỗ được tìm thấy ở Nam Mỹ
danh từ
curia
l
Giáo triều
tính từ
AI
1
Giáo triều
1
Giáo triều
1
Giáo triều