Dịch

curiate

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến giáo triềutính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to a curia.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcūriātus

AI