Nghĩa chính
- Sự nạo thìadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The removal of unwanted tissue from a body cavity using a curette.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curettageDạng gốc (base form)
- curettagesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| suction curettagedanh từ | danh từ | Phương pháp phá thai phổ biến trong đó các sản phẩm thụ thai được loại bỏ bằng cách hút chân không |
| dilation and curettagedanh từ | danh từ | Thủ tục phẫu thuật trong đó cổ tử cung được làm giãn ra và niêm mạc tử cung được cạo bằng một cái nạo |
| dilatation and curettage | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcurettage
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha