Dịch

curettage

danh từ (noun)
UK/kjʊəˈɹɛtɪd͡ʒ/US/ˌkjʊəɹɪˈtɑːʒ/

Nghĩa chính

  1. Sự nạo thìadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The removal of unwanted tissue from a body cavity using a curette.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curettageDạng gốc (base form)
  2. curettagesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

suction curettagedanh từPhương pháp phá thai phổ biến trong đó các sản phẩm thụ thai được loại bỏ bằng cách hút chân không
dilation and curettagedanh từThủ tục phẫu thuật trong đó cổ tử cung được làm giãn ra và niêm mạc tử cung được cạo bằng một cái nạo
dilatation and curettageChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcurettage

AI