Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curetaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kuɾeˈtaxe/
Nghĩa chính
1
Sự nạo
danh từ
curettage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
curetaje
Dạng gốc
(base form)
curetaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
curettage
Sự nạo thìa
AI
1
Sự nạo
1
Sự nạo
1
Sự nạo