Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
legrado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/leˈɡɾado/
Nghĩa chính
1
Sự nạo
danh từ
curettage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
legrado
Dạng gốc
(base form)
legrad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
legrado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
legrad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
curettage
Sự nạo thìa
AI
1
Sự nạo
1
Sự nạo
1
Sự nạo