cupel
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chén thử (vàng, bạc... )danh từA small circular receptacle used in assaying gold or silver with lead.
- Thử (vàng, bạc... )động từTo refine or assay using a cupel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cupel-dustdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với copple dust |