Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cupeller
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem cupel
danh từ
One who uses a cupel in assaying.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cupeller
Dạng gốc
(base form)
cupeller
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cupel
+
-er
AI
1
Xem cupel
1
Xem cupel
1
Xem cupel