Dịch

cup-and-ball

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ chơi truyền thống dành cho trẻ em bao gồm một chiếc cốc gỗ cầm tay với một quả bóng được buộc bằng dây. Người chơi giật quả bóng lên không trung và cố gắng bắt nó vào cốcdanh từA traditional children's toy consisting of a hand-held wooden cup with a ball attached by a string. The player jerks the ball into the air and attempts to catch it in the cup.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cup-and-ballDạng gốc (base form)
  2. cup-and-ballsSố nhiều (plural)
  3. cups-and-balls (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI