Dịch

kendama

danh từ (noun)
/ˈkɛnˌdɑːmə/

Nghĩa chính

  1. Món đồ chơi truyền thống của Nhật Bản có gắn một quả bóng có thể bắt vào bất kỳ chiếc cốc nào trong số ba chiếc cốc hoặc trên một chiếc đinhdanh từA traditional Japanese toy with an attached ball that can be caught in any of three cups or on a spike.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kendamaDạng gốc (base form)
  2. kendamasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhậtけん玉けんだま, kendama

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI