Dịch

cumulation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với accumulationdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of accumulation.
  2. Tác động của các hiệp định thương mại tự do đến quy tắc xuất xứ trong việc tính toán thuế nhập khẩu, hạn ngạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The effect of free trade agreements on the rules of origin in calculating importation tariffs, quotas, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cumulationDạng gốc (base form)
  2. cumulationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

AI