Nghĩa chính
- Khá, loại khátrạng từkhông so sánh (not comparable)With praise; an honor added to a diploma or degree for work that is above average.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| magna cum laudetrạng từ | trạng từ | Giỏi, loại giỏi |
| summa cum laudetrạng từ | trạng từ | Xuất sắc, loại xuất sắc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcum“with”
Ví dụ
- .
- .