Nghĩa chính
- Loài thực vật đã được con người cố tình biến đổi hoặc chọn lọc, tức là nó là kết quả của chọn lọc nhân tạo chứ không phải chọn lọc tự nhiêndanh từA plant that has been deliberately altered or selected by humans, that is it has resulted from artificial rather than natural selection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cultigenDạng gốc (base form)
- cultigensSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc cultigenĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha