Dịch

cultigen

danh từ (noun)
UK/ˈkʌl.tɪ.d͡ʒən/

Nghĩa chính

  1. Loài thực vật đã được con người cố tình biến đổi hoặc chọn lọc, tức là nó là kết quả của chọn lọc nhân tạo chứ không phải chọn lọc tự nhiêndanh từA plant that has been deliberately altered or selected by humans, that is it has resulted from artificial rather than natural selection.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cultigenDạng gốc (base form)
  2. cultigensSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI