Dịch

indigen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bản địa hoặc người bản địadanh từAn indigene or native.
  2. Loài thực vật được coi là bản địa của một vùng chứ không phải là một giống cây trồngdanh từA plant known to be indigenous to a region, rather than a cultigen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. indigenDạng gốc (base form)
  2. indigensSố nhiều (plural)

AI