Dịch

cueist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chơi bi-adanh từA person skilled in using a cue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cueistDạng gốc (base form)
  2. cueistsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI