Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cubic inch
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
j
u
.
b
ɪ
k
ˈ
ɪ
n
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Inch khối
danh từ
A unit of volume equal to that of a cube with each edge one inch long.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cubic inch
Dạng gốc
(base form)
cubic inch
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cu in
cube
in³
cu. in.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
C.I.D.
CID
AI
1
Inch khối
1
Inch khối
1
Inch khối