CID
C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Nhận diện người gọidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)caller identification; a feature that identifies the phone number of the caller.
- Nhận dạng chiến đấudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of combat identification; compare IFF.
- Hiển thị dụng cụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of center/centre instrument display.
- Phòng điều tra Scotland Yarddanh từ riêngScotland Yard's Criminal Investigation Department
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CIDDạng gốc (base form)
- CIDsSố nhiều (plural)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Danh từ riêng (proper noun) 2
Phòng điều tra tội phạm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of criminal investigation/investigative division/department.
Họ từ (word family)
cùng gốc CIDVí dụ
- .CID sẽ điều tra rõ vụ giết người này trong chớp mắt.
- , .Việc này có vẻ là vụ án dành cho CID, chứ không phải cảnh sát thông thường.