crystallinity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem crystallinedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition or degree of being crystalline.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crystallinityDạng gốc (base form)
- crystallinitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa