Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cristalinidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự kết tinh
danh từ
crystallinity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cristalinidad
Dạng gốc
(base form)
cristalinidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crystallinity
Xem crystalline
AI
1
Sự kết tinh
1
Sự kết tinh
1
Sự kết tinh