Nghĩa chính
- Liên quan đến chântính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the leg.
- Hình dạng hoặc cấu tạo giống như chântính từkhông so sánh (not comparable)Leg-like in shape or constitution.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crural hernia | Chưa có nghĩa | |
| crural vein | Chưa có nghĩa | |
| crural sheath | Chưa có nghĩa | |
| crural septum | Chưa có nghĩa | |
| crural ring | Chưa có nghĩa | |
| crural nerve | Chưa có nghĩa | |
| crural arch | Chưa có nghĩa | |
| crural artery | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha