Dịch

crural

tính từ (adjective)
UK/ˈkɹʊəɹəl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến chântính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the leg.
  2. Hình dạng hoặc cấu tạo giống như chântính từkhông so sánh (not comparable)Leg-like in shape or constitution.

Cụm từ (phrase)

crural herniaChưa có nghĩa
crural veinChưa có nghĩa
crural sheathChưa có nghĩa
crural septumChưa có nghĩa
crural ringChưa có nghĩa
crural nerveChưa có nghĩa
crural archChưa có nghĩa
crural arteryChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI