crural
tính từ (adjective)
/kɾuˈɾal/
Nghĩa chính
- Thô sơtính từcrural
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cruralDạng gốc (base form)
- cruralesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bíceps crural | Bắp tay xương đùi | |
| cuadrado cruraldanh từ | danh từ | Vuông đùi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh