Dịch

crural

tính từ (adjective)
/kɾuˈɾal/

Nghĩa chính

  1. Thô sơtính từcrural

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cruralDạng gốc (base form)
  2. cruralesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

bíceps cruralBắp tay xương đùi
cuadrado cruraldanh từVuông đùi

Ngôn ngữ khác

AI