Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuadrado crural
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kwaˌdɾado kɾuˈɾal/
Nghĩa chính
1
Vuông đùi
danh từ
quadratus femoris
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuadrado crural
Dạng gốc
(base form)
cuadrado
s crurales
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vuông đùi
1
Vuông đùi
1
Vuông đùi