Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cruciverbalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc xây dựng ô chữ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The construction of crosswords.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
crucifix
cruciverbal
cruciform
cruciverbalist
crucify
Nguồn gốc
(etymology)
cruci
“cross”
+
verbal
“words”
+
ism
“pertaining to”
AI
1
Việc xây dựng ô chữ
1
Việc xây dựng ô chữ
1
Việc xây dựng ô chữ