Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
crownless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có ngôi, không có vua
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a crown.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
crownless
crownless
ness
Tình trạng thiếu vương miện
danh từ
Từ liên quan
(related word)
crown
Nguồn gốc
(etymology)
crown
+
-less
Ví dụ
Geoffrey
Rush
,
crownless
,
in
his
dressing
room
at
the
theater
.
AI
1
Không có ngôi
1
Không có ngôi
1
Không có ngôi