Dịch

crownless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có ngôi, không có vuatính từkhông so sánh (not comparable)Without a crown.

Họ từ (word family)

cùng gốc crownless

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI