Dịch

crownlessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng thiếu vương miệndanh từkhông đếm được (uncountable)The state of lacking a crown.
  2. Trạng thái thất bại hoặc không chia sẻ chiến thắngdanh từkhông đếm được (uncountable)A state of defeat, or of not sharing in victory.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; , , […]

AI